vạn quốc

vạn quốc

Hội Vạn Quốc được thành lập sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ hoặc văn chương):
    • Tất cả các nước, các quốc gia trên thế giới: "vạn quốc" mang nghĩa chỉ toàn bộ các quốc gia, không loại trừ một nước nào.
    • Hội vạn quốc: Tên gọi của Hội Quốc Liên (League of Nations), một tổ chức quốc tế tiền thân của Liên Hợp Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hội vạn quốc được thành lập sau Thế chiến thứ nhất để duy trì hòa bình. (Hội Quốc Liên ra đời sau Thế chiến thứ nhất nhằm bảo vệ hòa bình thế giới.)
    • Trong bài thơ, tác giả ca ngợi tinh thần đoàn kết vạn quốc. (Trong bài thơ, tác giả đề cao sự hợp tác của tất cả các nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vạn quốc đồng tâm": tất cả các nước đều chung lòng, đồng lòng.

    • Phong trào kêu gọi vạn quốc đồng tâm chống biến đổi khí hậu. (Phong trào kêu gọi tất cả các nước chung tay đối phó với biến đổi khí hậu.)
  • "vạn quốc" trong văn bản ngoại giao cổ: thường dùng để chỉ cộng đồng quốc tế.

    • Hiệp ước này đã được vạn quốc công nhận. (Hiệp ước này đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Quốc tế (danh từ/tính từ): liên quan đến nhiều quốc gia.

    • Tổ chức quốc tế này gồm nhiều thành viên. (Tổ chức quốc tế này nhiều nước tham gia.)
  • Đa quốc gia (tính từ): gồm nhiều quốc gia.

    • Công ty đa quốc gia chi nhánh khắp thế giới. (Công ty hoạt độngnhiều nước khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiên hạ: (cổ) chỉ tất cả các nước, thường mang tính văn chương.
    • Thiên hạ thái bình. (Cả thế giới hòa bình.)
  • Khắp nơi: mọi địa điểm, nhưng không nhất thiết chỉ quốc gia.
    • Khắp nơi đều người lạc quan. (Ở mọi nơi đều người lạc quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Vạn quốc công pháp: luật pháp quốc tế (cách gọi ).
    • Vạn quốc công pháp điều chỉnh quan hệ giữa các nước. (Luật quốc tế quy định mối quan hệ giữa các quốc gia.)